Trong những năm gần đây, cùng với xu hướng hội nhập sâu rộng, hoạt động của các tổ chức phi chính phủ nước ngoài (PCPNN) trên địa bàn thành phố ngày càng trở nên phong phú, chuyên nghiệp và đóng góp thiết thực cho sự nghiệp phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt là trong các lĩnh vực như xóa đói giảm nghèo, giáo dục, y tế, ứng phó biến đổi khí hậu và bảo vệ nhóm yếu thế. Với vai trò là cơ quan đầu mối tham mưu cho Ủy ban nhân dân thành phố trong công tác quản lý nhà nước đối với các tổ chức PCPNN, Sở Ngoại vụ ghi nhận nhiều kết quả tích cực, đồng thời cũng thẳng thắn nhìn nhận những tồn tại, hạn chế trong quá trình thực hiện thủ tục hành chính (TTHC) theo quy định hiện hành.
Triển khai Nghị định số 58/2022/NĐ-CP của Chính phủ, công tác đăng ký và quản lý hoạt động PCPNN tại Hải Phòng đã bước đầu đi vào nền nếp. Sở Ngoại vụ đã chủ trì phối hợp với các sở, ngành và địa phương liên quan trong tiếp nhận, thẩm định và giám sát hoạt động của các tổ chức PCPNN, đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật, phù hợp định hướng ưu tiên phát triển của thành phố và không ảnh hưởng đến an ninh trật tự trên địa bàn. Các TTHC cơ bản đã được chuẩn hóa, số hóa một phần, góp phần giảm tải hồ sơ giấy và nâng cao tính minh bạch trong phối hợp giữa các cấp.
Tuy nhiên, từ thực tiễn tại địa phương, chúng tôi nhận thấy vẫn còn nhiều điểm nghẽn cần tiếp tục cải thiện để bảo đảm thuận lợi hơn cho tổ chức PCPNN hoạt động hiệu quả và lâu dài. Trước hết, việc áp dụng các quy định pháp luật, đặc biệt là quy trình cấp phép hội thảo quốc tế, phê duyệt dự án hoặc gia hạn giấy đăng ký vẫn còn chưa thống nhất giữa các địa phương và giữa các cấp quản lý. Một số tổ chức phản ánh rằng, thời gian xử lý hồ sơ ở từng tỉnh, thành có sự chênh lệch đáng kể, cùng một loại thủ tục nhưng ở nơi yêu cầu công chứng toàn bộ, nơi khác chấp nhận bản dịch nội bộ. Điều này không chỉ tạo gánh nặng thủ tục mà còn ảnh hưởng đến kế hoạch triển khai chương trình/dự án tại cơ sở.
Là cơ quan đầu mối địa phương, Sở Ngoại vụ cũng nhận thấy công tác tiếp nhận, giám sát và phối hợp liên ngành còn phụ thuộc nhiều vào năng lực cán bộ chuyên trách tại các sở, ngành, địa phương – vốn chưa đồng đều. Ở nhiều nơi, cán bộ kiêm nhiệm chưa nắm chắc Nghị định số 58 và các hướng dẫn chuyên ngành, gây lúng túng trong xử lý tình huống hoặc thẩm định nội dung đề xuất của tổ chức quốc tế. Ngoài ra, sự thiếu kết nối thông tin giữa cơ quan quản lý và các tổ chức PCPNN cũng khiến việc xác định địa bàn, lĩnh vực ưu tiên hoặc phối hợp với đối tác địa phương gặp không ít khó khăn.
Từ kết quả khảo sát do Cục Ngoại vụ phối hợp thực hiện trên toàn quốc, chúng tôi cũng ghi nhận nhiều phản ánh xác đáng liên quan đến thời hạn giấy phép không đồng bộ với chu kỳ dự án; yêu cầu cam kết tài chính dài hạn trong khi phần lớn tổ chức chỉ có tài trợ theo giai đoạn; và áp lực báo cáo định kỳ còn mang tính hình thức, thiếu linh hoạt với đặc thù của từng tổ chức quốc tế. Đặc biệt, việc chưa có nền tảng cơ sở dữ liệu điện tử đồng bộ khiến cho hoạt động quản lý vẫn phụ thuộc vào văn bản giấy, dễ xảy ra sai sót hoặc chậm trễ khi cần tra cứu thông tin liên ngành.
Trước những vướng mắc đó, với vai trò là cơ quan quản lý địa phương, Sở Ngoại vụ đề xuất một số định hướng và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác tiếp nhận, hỗ trợ và quản lý tổ chức PCPNN trong thời gian tới.
Thứ nhất, cần sớm hoàn thiện hệ thống cơ sở dữ liệu điện tử quốc gia về tổ chức PCPNN, cho phép tổ chức được phân quyền truy cập, cập nhật, theo dõi thông tin, nộp báo cáo định kỳ và thực hiện các thủ tục hành chính trực tuyến. Việc này không chỉ giảm tải cho cả cơ quan quản lý và tổ chức, mà còn là bước tiến trong cải cách thủ tục, phù hợp với định hướng chuyển đổi số.
Thứ hai, kiến nghị Trung ương ban hành tài liệu hướng dẫn hành chính thống nhất, có tính bắt buộc và dễ tra cứu để hạn chế tình trạng mỗi địa phương hiểu và áp dụng luật khác nhau. Cùng với đó, cần có các buổi tập huấn định kỳ cho cán bộ cấp cơ sở, nâng cao năng lực tiếp nhận, giám sát và hỗ trợ thực tiễn cho các dự án phi chính phủ.
Thứ ba, đề nghị áp dụng cơ chế linh hoạt hơn trong gia hạn, điều chỉnh giấy phép đối với các tổ chức có lịch sử tuân thủ tốt, đã hoạt động ổn định và có đóng góp tích cực tại địa phương. Cách tiếp cận “phân loại rủi ro” này sẽ tạo điều kiện cho các tổ chức tập trung nguồn lực cho chuyên môn thay vì thủ tục hành chính rườm rà.
Thứ tư, cần tăng cường cơ chế đối thoại định kỳ giữa cơ quan quản lý và cộng đồng tổ chức PCPNN để kịp thời nắm bắt phản hồi, tháo gỡ khó khăn, đồng thời định hướng ưu tiên phát triển phù hợp với chiến lược của địa phương và yêu cầu quản lý nhà nước.
Từ thực tiễn tại Hải Phòng, Sở Ngoại vụ cam kết tiếp tục đồng hành cùng các tổ chức PCPNN, đóng vai trò là cầu nối hiệu quả giữa tổ chức quốc tế với các sở, ban, ngành và địa phương trong triển khai các chương trình phát triển. Chúng tôi cũng luôn trân trọng và đánh giá cao những đóng góp thiết thực, nhân văn mà các tổ chức PCPNN mang lại cho thành phố – từ hỗ trợ người yếu thế, chăm lo trẻ em, người khuyết tật, đến thúc đẩy bình đẳng giới, giáo dục và phát triển cộng đồng.
Sự phối hợp tốt giữa chính quyền và các tổ chức quốc tế không chỉ góp phần thực hiện mục tiêu an sinh xã hội, mà còn khẳng định tinh thần chủ động, hội nhập, và trách nhiệm của chính quyền địa phương trong xây dựng một môi trường hợp tác minh bạch, cởi mở, hiệu quả và bền vững.